một trăm
音声
100(百) enone hundred
数詞
100(百)
one hundred
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
数詞
100(百)
数・量・単位
Numbers & units
10の10倍である数。
vi Quyển sách này có đúng một trăm trang.
ja この本はちょうど100ページある。
構成
một / trăm / 没百
▸
構成
một / trăm / 没百
漢字
音節対応から推定
代表候補
没百
音節ごとの候補
một
没
trăm
百(𤾓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phần trăm / thứ ba trăm
▸
類語
phần trăm / thứ ba trăm
用法
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …
▸
用法
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …