một ngàn
音声
1000(一千) enone thousand
数詞
1000(一千)
one thousand
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
数詞
1000(一千)
数・量・単位
Numbers & units
百の十倍の数量を表す数。千。
vi Cuốn sách này có độ dài khoảng một ngàn trang.
ja この本は約千ページあります。
構成
một / ngàn / 没岸
▸
構成
một / ngàn / 没岸
漢字
音節対応から推定
代表候補
没岸
音節ごとの候補
một
没
ngàn
岸(𡶨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạt ngàn / đại ngàn / ngút ngàn / mây ngàn
▸
類語
bạt ngàn / đại ngàn / ngút ngàn / mây ngàn
用法
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …
▸
用法
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …