mắc xương
発音
北部
/mak˧˥ sɨəŋ˧˧/
中部
/ma̰k˩˧ sɨəŋ˧˥/
南部
/mak˧˥ sɨəŋ˧˧/
骨が喉に詰まる enchoke on bone
unknown
骨が喉に詰まる
choke on bone
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
骨が喉に詰まる
食事中に魚などの骨が喉に詰まること。
vi Hãy cẩn thận khi ăn cá để không bị mắc xương.
ja 魚を食べる時は、骨が喉に詰まらないよう注意しなさい。
構成
mắc / xương / 縸𩩪
▸
構成
mắc / xương / 縸𩩪
漢字
音節対応から推定
代表候補
縸𩩪
音節ごとの候補
mắc
縸(𢹇)
xương
𩩪(𩩫)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mắc phải / ca mắc / khúc mắc / mắc cạn …
▸
用法
mắc phải / ca mắc / khúc mắc / mắc cạn …