mất gốc
発音
北部
/mət˧˥ ɣəwk˧˥/
中部
/mə̰k˩˧ ɣə̰wk˩˧/
南部
/mək˧˥ ɣəwk˧˥/
アイデンティティの喪失 enlose cultural identity
unknown
アイデンティティの喪失
lose cultural identity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
アイデンティティの喪失
文化的アイデンティティや伝統的な起源との繋がりを失うこと。
vi Anh ấy sợ rằng con cháu mình sẽ bị mất gốc.
ja 彼は子孫がアイデンティティを失うことを恐れている。
構成
mất / gốc
▸
構成
mất / gốc
類語
bản gốc / chính gốc / tế bào gốc / kinh tuyến gốc …
▸
類語
bản gốc / chính gốc / tế bào gốc / kinh tuyến gốc …
用法
mất tích / mất mát / mất dạy / mất lòng …
▸
用法
mất tích / mất mát / mất dạy / mất lòng …