mạnh tử
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
文化・固有名詞
固有の名前。
vi Tên "mạnh tử" xuất hiện trong văn bản.
ja 「mạnh tử」という名前が本文中に現れる。
語義 2
固有名詞
人名
人やキャラクターを指す固有名。
vi Tôi đang đọc về Mạnh Tử.
ja 私はMạnh Tửについて読んでいる。
構成
mạnh / tử / 孟子
▸
構成
mạnh / tử / 孟子
漢字
出典照合済み
代表候補
孟子
音節ごとの候補
mạnh
孟
tử
子
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
lành mạnh / lớn mạnh / vững mạnh / khoẻ mạnh …
▸
用法
lành mạnh / lớn mạnh / vững mạnh / khoẻ mạnh …