mòng biển
音声
カモメ enseagull
名詞
カモメ
seagull
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カモメ
接続・論理
灰白色の羽を持つ一般的な海鳥。
vi Những con mòng biển bay lượn trên mặt biển.
ja カモメが海の上を飛んでいる。
構成
mòng / biển / mòng + biển の複合 …
▸
構成
mòng / biển / mòng + biển の複合 …
成り立ちmòng + biển の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
䴌扁
音節ごとの候補
mòng
䴌(蠓 / 鸏)
biển
扁(𣷷 / 𤅶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mòng / mòng két
▸
類語
mòng / mòng két
用法
xanh mòng két / chốc mòng / bãi biển / eo biển …
▸
用法
xanh mòng két / chốc mòng / bãi biển / eo biển …