mây tích
音声
積雲 encumulus cloud
名詞
積雲
cumulus cloud
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
積雲
接続・論理
ふわふわした白い綿のような形の雲。
vi Những đám mây tích trắng muốt đang trôi trên bầu trời xanh.
ja 白い積雲が青い空に浮かんでいる。
構成
mây / tích / mây + tích の複合 …
▸
構成
mây / tích / mây + tích の複合 …
成り立ちmây + tích の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥷻積
音節ごとの候補
mây
𥷻(𩄲 / 𩅹)
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cầu mây / tóc mây / đám mây / tờ mây …
▸
用法
cầu mây / tóc mây / đám mây / tờ mây …