liên tiểu bang
州間の eninterstate
形容詞
州間の
interstate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
州間の
性質・状態
複数の州間の接続や移動に関するさま。
vi Đây là một tuyến đường liên tiểu bang.
ja これは州間高速道路だ。
構成
liên / tiểu bang / liên + tiểu bang の複合
▸
構成
liên / tiểu bang / liên + tiểu bang の複合
成り立ちliên + tiểu bang の複合
類語
州間
▸
類語
州間
用法
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …
▸
用法
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …