liên ba
音声
三つ組 entriplet
名詞
三つ組
triplet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
三つ組 接続・論理
三つの要素や存在がセットになっているもの。
vi Bộ liên ba này gồm có ba bức tượng nhỏ.
ja この三つ組のセットは小さな像三つから成る。
構成
liên / ba / 連爸
▸
構成
liên / ba / 連爸
漢字
音節対応から推定
代表候補
連爸
音節ごとの候補
liên
連
ba
爸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
三つ組
▸
類語
三つ組
用法
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …
▸
用法
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …