lai lái
発音
北部
/laːj˧˧ laːj˧˥/
中部
/laːj˧˥ la̰ːj˩˧/
南部
/laːj˧˧ laːj˧˥/
表記ゆれ envariant
形容詞
表記ゆれ
variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
表記ゆれ
性質・状態
A variant spelling of “lay lái/lai lái” meaning awkward or unusual form.
構成
lai / lái / 來俚
▸
構成
lai / lái / 來俚
漢字
音節対応から推定
代表候補
來俚
音節ごとの候補
lai
來(淶 / 萊)
lái
俚(梩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cầm lái / bẻ lái / phở không người lái / nói lái …
▸
類語
cầm lái / bẻ lái / phở không người lái / nói lái …
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …