lục trình
発音
北部
/lṵʔk˨˩ ʨï̤ŋ˨˩/
中部
/lṵk˨˨ tʂïn˧˧/
南部
/luk˨˩˨ tʂɨn˨˩/
陸路 enland route
unknown
陸路
land route
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
陸路
水路を使わず、すべて陸路で行われる旅。
vi Chúng tôi chọn lục trình cho chuyến hành trình dài ngày.
ja 私たちは長い旅のために陸路を選んだ。
構成
lục / trình / 綠呈
▸
構成
lục / trình / 綠呈
漢字
音節対応から推定
代表候補
綠呈
音節ごとの候補
lục
綠
trình
呈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục …
▸
用法
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục …