lợi
発音
北部
/lə̰ːʔj˨˩/
中部
/lə̰ːj˨˨/
南部
/ləːj˨˩˨/
音声
利益 enprofit
名詞
利益
profit
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
利益 (profit)
語義 1
名詞
利益
お金・保険・税
金銭的な利益や得となる結果。
vi Việc kinh doanh này mang lại nhiều lợi.
ja このビジネスは多くの利益をもたらす。
歯茎 (gum)
語義 1
名詞
歯茎
歯の根元を囲む肉の部分。
vi Anh ấy bị sưng lợi.
ja 彼は歯茎が腫れている。
類語
lơi / lôi / lồi / lời …
▸
類語
lơi / lôi / lồi / lời …
用法
thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận / lợi tức …
▸
用法
thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận / lợi tức …