lỡ làng
発音
北部
/ləʔə˧˥ la̤ːŋ˨˩/
中部
/ləː˧˩˨ laːŋ˧˧/
南部
/ləː˨˩˦ laːŋ˨˩/
音声
不完全 enincomplete; unsuccessful
形容詞
不完全
incomplete; unsuccessful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不完全
性質・状態
不完全であったり、予期せず中断された状態。
vi Kế hoạch của cô ấy đã trở nên lỡ làng vì sự cố bất ngờ.
ja 予期せぬ事故により、彼女の計画は不完全なままとなった。
構成
lỡ / làng
▸
構成
lỡ / làng
類語
lố lăng / lo lắng / 不完全
▸
類語
lố lăng / lo lắng / 不完全
用法
công phu lỡ làng / lỡ tay / lỡ bước / bỏ lỡ …
▸
用法
công phu lỡ làng / lỡ tay / lỡ bước / bỏ lỡ …