lốp đốp
発音
北部
/lop˧˥ ɗop˧˥/
中部
/lo̰p˩˧ ɗo̰p˩˧/
南部
/lop˧˥ ɗop˧˥/
パチパチ音 encrackling
形容詞
パチパチ音
crackling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
パチパチ音
性質・状態
Describing a crackling or popping sound, especially of thin brittle material.
構成
lốp / đốp
▸
構成
lốp / đốp
類語
lộp độp / lốp / lốp bốp / lốp cốp …
▸
類語
lộp độp / lốp / lốp bốp / lốp cốp …
用法
trắng lốp / lôm lốp / móc lốp / dép lốp …
▸
用法
trắng lốp / lôm lốp / móc lốp / dép lốp …