đôm đốp
音声
パチパチ enconstant popping
形容詞
パチパチ
constant popping
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
パチパチ
俗語・外来語・擬音
鋭い音が短時間に連続して鳴る様子。
vi Tiếng pháo nổ đôm đốp vang lên khắp sân trường.
ja 校庭中に花火がパチパチと鳴り響いた。
構成
đốp
▸
構成
đốp
類語
đồm độp / lốp đốp
▸
類語
đồm độp / lốp đốp
用法
đốp chát
▸
用法
đốp chát