lối
発音
北部
/loj˧˥/
中部
/lo̰j˩˧/
南部
/loj˧˥/
音声
小道 enpath
名詞
小道
path
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
小道 (path)
語義 1
名詞
小道
方角・道案内
通り抜けるための小道、通路、または道。
vi Có một lối nhỏ dẫn vào vườn hoa.
ja 花園へ続く小道があります。
様式 (manner)
語義 1
名詞
様式
何かを行ったり表現したりする方法・様式・スタイル。
vi Mọi người đều yêu mến lối sống giản dị của ông ấy.
ja 誰もが彼の簡素な生活様式を好んでいます。
類語
lỡi / lơi / lôi / lồi …
▸
類語
lỡi / lơi / lôi / lồi …
用法
đường lối / lối thoát / lối ra / lề lối …
▸
用法
đường lối / lối thoát / lối ra / lề lối …