lối trình bày
発音
北部
/loj˧˥ ʨï̤ŋ˨˩ ɓa̤j˨˩/
中部
/lo̰j˩˧ tʂïn˧˧ ɓaj˧˧/
南部
/loj˧˥ tʂɨn˨˩ ɓaj˨˩/
直説法 enindicative mood
名詞
直説法
indicative mood
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
直説法
接続・論理
事実や事柄を断定したり提示したりするために用いられる動詞の形式。
vi Lối trình bày được dùng để diễn tả sự thực.
ja 直説法は事実を表現するために使用される。
構成
lối / trình bày
▸
構成
lối / trình bày
類語
lối / lối sống / lối vào / lối mệnh lệnh …
▸
類語
lối / lối sống / lối vào / lối mệnh lệnh …
用法
đường lối / lối thoát / lối ra / lề lối
▸
用法
đường lối / lối thoát / lối ra / lề lối