lịch thành
発音
北部
/lḭ̈ʔk˨˩ tʰa̤jŋ˨˩/
中部
/lḭ̈t˨˨ tʰan˧˧/
南部
/lɨt˨˩˨ tʰan˨˩/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Chúng tôi đang ở Lịch thành.
ja 私たちはリクタンにいます。
構成
lịch / thành / 曆城
▸
構成
lịch / thành / 曆城
漢字
音節対応から推定
代表候補
曆城
音節ごとの候補
lịch
曆
thành
城
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
lịch sử / du lịch / lịch sự / lịch trình …
▸
用法
lịch sử / du lịch / lịch sự / lịch trình …