lệ đạo
音声
涙管 enlacrimal drainage system
名詞
涙管
lacrimal drainage system
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
涙管
身体・顔
Body parts
目の表面から涙を排出する管系。
vi Bác sĩ kiểm tra xem lệ đạo của bệnh nhân có bị tắc nghẽn hay không.
ja 医師が、患者の涙管が詰まっていないか検査する。
構成
lệ / đạo / 漢越語。漢字は 淚道 …
▸
構成
lệ / đạo / 漢越語。漢字は 淚道 …
成り立ち漢越語。漢字は 淚道
漢字
出典照合済み
代表候補
淚道
音節ごとの候補
lệ
泪(淚 / 麗 / 勵 / 荔)
đạo
道
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lệ / lệ như / lệ bộ / lệ ngôn …
▸
類語
lệ / lệ như / lệ bộ / lệ ngôn …
用法
nô lệ / tú lệ / nhật lệ / luật lệ …
▸
用法
nô lệ / tú lệ / nhật lệ / luật lệ …