lễ đường
発音
北部
/leʔe˧˥ ɗɨə̤ŋ˨˩/
中部
/le˧˩˨ ɗɨəŋ˧˧/
南部
/le˨˩˦ ɗɨəŋ˨˩/
音声
礼拝堂 enhouse of worship
名詞
礼拝堂
house of worship
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
礼拝堂
接続・論理
宗教儀式や礼拝のために指定された建物やホール。
vi Mọi người cùng nhau tập trung tại lễ đường để cầu nguyện.
ja 人々が祈るために礼拝堂に集まった。
語義 2
名詞
式場
結婚式などの正式な社会的儀式を行うための大きな部屋。
vi Lễ cưới của họ được tổ chức trang trọng tại một lễ đường lớn.
ja 彼らの結婚式は大きな式場で厳かに行われた。
構成
lễ / đường / 禮堂
▸
構成
lễ / đường / 禮堂
漢字
出典照合済み
代表候補
禮堂
音節ごとの候補
lễ
禮
đường
塘
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lề đường / lê dương
▸
類語
lề đường / lê dương
用法
lễ hội / lễ vật / lễ phục / tuần lễ …
▸
用法
lễ hội / lễ vật / lễ phục / tuần lễ …