lạ mặt
発音
北部
/la̰ːʔ˨˩ ma̰ʔt˨˩/
中部
/la̰ː˨˨ ma̰k˨˨/
南部
/laː˨˩˨ mak˨˩˨/
音声
見慣れない enunfamiliar
形容詞
見慣れない
unfamiliar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
見慣れない
性質・状態
これまで会ったことがない、あるいは認識できない人を記述する。
vi Có một người lạ mặt đang đứng trước cửa nhà.
ja 家の前に見慣れない人が立っている。
構成
lạ / mặt / 邏𩈘
▸
構成
lạ / mặt / 邏𩈘
漢字
音節対応から推定
代表候補
邏𩈘
音節ごとの候補
lạ
邏(𡄀 / 𡆗 / 𡚎 / 𤳧)
mặt
𩈘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lạ mắt / lá mặt / lạ / lạ thường …
▸
類語
lạ mắt / lá mặt / lạ / lạ thường …
用法
người lạ mặt / mới lạ / kì lạ / lạ lùng …
▸
用法
người lạ mặt / mới lạ / kì lạ / lạ lùng …