lương đài
発音
北部
/lɨəŋ˧˧ ɗa̤ːj˨˩/
中部
/lɨəŋ˧˥ ɗaːj˧˧/
南部
/lɨəŋ˧˧ ɗaːj˨˩/
梁台 enproper name
固有名詞
梁台
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
梁台
固有の名称。
vi Lương đài là một tên riêng.
ja 梁台は固有名詞である。
構成
lương / đài
▸
構成
lương / đài
用法
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …
▸
用法
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …