lòng thương
音声
哀れみ enpity
名詞
哀れみ
pity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
哀れみ
苦しんでいる人に対する強い悲しみや同情の念。
vi Anh ấy nhìn người hành khất với lòng thương sâu sắc.
ja 彼は深い哀れみを持って乞食を見つめた。
構成
lòng / thương / 𢚸傷
▸
構成
lòng / thương / 𢚸傷
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢚸傷
音節ごとの候補
lòng
𢚸
thương
傷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bi tâm / 同情
▸
類語
bi tâm / 同情
用法
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …
▸
用法
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …