lòng đất
音声
地下 enunderground; inside the earth
名詞
地下
underground; inside the earth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地下
地形・環境
地表深くの地面の下。
vi Các thợ mỏ đang làm việc sâu trong lòng đất.
ja 鉱夫たちが地下深くで働いている。
構成
lòng / đất / lòng + đất の複合 …
▸
構成
lòng / đất / lòng + đất の複合 …
成り立ちlòng + đất の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢚸坦
音節ごとの候補
lòng
𢚸
đất
坦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
long đất / lông đất / lòng / lòng tin …
▸
類語
long đất / lông đất / lòng / lòng tin …
用法
đi vào lòng đất / lòng trắng / hài lòng / bằng lòng …
▸
用法
đi vào lòng đất / lòng trắng / hài lòng / bằng lòng …