giun đất
発音
北部
/zun˧˧ ɗət˧˥/
中部
/juŋ˧˥ ɗə̰k˩˧/
南部
/juŋ˧˧ ɗək˧˥/
音声
ミミズ enearthworm
名詞
ミミズ
earthworm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ミミズ
接続・論理
土中に住み、土を豊かにする無脊椎動物。
vi Giun đất giúp làm tơi xốp và làm giàu dinh dưỡng cho đất.
ja ミミズは土を耕し、栄養分を豊富にする。
構成
giun / đất / giun + đất の複合 …
▸
構成
giun / đất / giun + đất の複合 …
成り立ちgiun + đất の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧑒坦
音節ごとの候補
giun
𧑒
đất
坦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giun / giun chỉ / giun lươn / giun giẹp …
▸
類語
giun / giun chỉ / giun lươn / giun giẹp …
用法
giun sán / giun kim / dầu giun / giun đũa …
▸
用法
giun sán / giun kim / dầu giun / giun đũa …