lên mây
発音
北部
/len˧˧ məj˧˧/
中部
/len˧˥ məj˧˥/
南部
/ləːŋ˧˧ məj˧˧/
音声
有頂天になる enon cloud nine
動詞
有頂天になる
on cloud nine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
有頂天になる
基本動詞
何かに対して非常に幸せ、あるいは大喜びしている状態。
vi Anh ấy sướng phát điên như đang lên mây khi nhận được tin vui.
ja 彼は良い知らせを聞いて有頂天になった。
構成
lên / mây / 𨖲𥷻
▸
構成
lên / mây / 𨖲𥷻
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨖲𥷻
音節ごとの候補
lên
𨖲
mây
𥷻(𩄲 / 𩅹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lên / lên cao / lên giường / lên dây …
▸
類語
lên / lên cao / lên giường / lên dây …
用法
rồng rắn lên mây / tiến lên / lên men / lên đỉnh …
▸
用法
rồng rắn lên mây / tiến lên / lên men / lên đỉnh …