lên cao
発音
北部
/len˧˧ kaːw˧˧/
中部
/len˧˥ kaːw˧˥/
南部
/ləːŋ˧˧ kaːw˧˧/
音声
上昇 enupward
副詞
上昇
upward
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
上昇
方角・道案内
空間内で、より高い場所・位置・水準へ向かって動くさま。
vi Chiếc máy bay đang bắt đầu lên cao dần trong không trung.
ja 飛行機は空中で少しずつ上昇し始めている。
構成
lên / cao / 𨖲高
▸
構成
lên / cao / 𨖲高
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨖲高
音節ごとの候補
lên
𨖲
cao
高
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lên / lên giường / lên dây / lên mặt …
▸
類語
lên / lên giường / lên dây / lên mặt …
用法
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …
▸
用法
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …