lân tinh
発音
北部
/lən˧˧ tïŋ˧˧/
中部
/ləŋ˧˥ tïn˧˥/
南部
/ləŋ˧˧ tɨn˧˧/
音声
リン enphosphorus
名詞
リン
phosphorus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
リン
接続・論理
生命に必須で、暗闇で発光することがある非金属元素。
vi Lân tinh có thể phát sáng trong bóng đêm.
ja リンは暗闇で光ることができる。
構成
lân / tinh / 鄰精
▸
構成
lân / tinh / 鄰精
漢字
音節対応から推定
代表候補
鄰精
音節ごとの候補
lân
鄰(磷 / 燐 / 麟)
tinh
精
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lân / phốt-pho / photpho / lân bàng …
▸
類語
lân / phốt-pho / photpho / lân bàng …
用法
bom lân tinh / lân bang / tiện lân / dần lân …
▸
用法
bom lân tinh / lân bang / tiện lân / dần lân …