lân la
発音
北部
/lən˧˧ laː˧˧/
中部
/ləŋ˧˥ laː˧˥/
南部
/ləŋ˧˧ laː˧˧/
音声
近づく enapproach
動詞
近づく
approach
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
近づく
基本動詞
親しくなろうと、ゆっくり近づくこと。
vi Anh ấy đang cố gắng lân la lại gần để làm quen với cô gái đó.
ja 彼はその女性と親しくなろうと近づいている。
構成
lân / la / 鄰囉
▸
構成
lân / la / 鄰囉
漢字
音節対応から推定
代表候補
鄰囉
音節ごとの候補
lân
鄰(磷 / 燐 / 麟)
la
囉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lân bàng / lân / lân tinh / lân cận …
▸
類語
lân bàng / lân / lân tinh / lân cận …
用法
lân bang / tiện lân / dần lân / kỳ lân …
▸
用法
lân bang / tiện lân / dần lân / kỳ lân …