lá chắn
発音
北部
/laː˧˥ ʨan˧˥/
中部
/la̰ː˩˧ ʨa̰ŋ˩˧/
南部
/laː˧˥ ʨaŋ˧˥/
音声
盾 enshield
名詞
盾
shield
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
盾
接続・論理
攻撃から身体を守るための防具。
vi Người lính giơ chiếc lá chắn lên để đỡ đòn.
ja 兵士は攻撃を防ぐために盾を掲げた。
語義 2
名詞
守護者
他人を保護する役割を果たす人やもの。
vi Tiêm vắc-xin là lá chắn quan trọng để bảo vệ sức khỏe.
ja ワクチン接種は健康を守る盾となる。
構成
lá / chắn
▸
構成
lá / chắn
類語
thuẫn / chắc chắn / che chắn / chín chắn …
▸
類語
thuẫn / chắc chắn / che chắn / chín chắn …
用法
thuốc lá / xanh lá cây / lá cây / hoa lá …
▸
用法
thuốc lá / xanh lá cây / lá cây / hoa lá …