goigoi

lá chắn

Phát âm Bắc /laː˧˥ ʨan˧˥/ Trung /la̰ː˩˧ ʨa̰ŋ˩˧/ Nam /laː˧˥ ʨaŋ˧˥/
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
lá chắn shield
Danh từ
lá chắn protector
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
lá chắn Diễn ngôn & logicChủ đề

Vật dụng dùng để che đỡ và bảo vệ cơ thể khỏi các cuộc tấn công trực tiếp.

vi Người lính giơ chiếc lá chắn lên để đỡ đòn.

Nghĩa 2 Danh từ
lá chắn

Người hoặc vật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an toàn cho người khác.

vi Tiêm vắc-xin là lá chắn quan trọng để bảo vệ sức khỏe.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.