lá chắn
Chi tiết
2 senses
▸
Vật dụng dùng để che đỡ và bảo vệ cơ thể khỏi các cuộc tấn công trực tiếp.
vi Người lính giơ chiếc lá chắn lên để đỡ đòn.
Người hoặc vật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an toàn cho người khác.
vi Tiêm vắc-xin là lá chắn quan trọng để bảo vệ sức khỏe.