làm trò
発音
北部
/la̤ːm˨˩ ʨɔ̤˨˩/
中部
/laːm˧˧ tʂɔ˧˧/
南部
/laːm˨˩ tʂɔ˨˩/
音声
悪戯 enprank
動詞
悪戯
prank
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
悪戯
基本動詞
他人を笑わせたり、からかったりするための悪戯。
vi Cậu bé thường xuyên làm trò để trêu chọc bạn bè.
ja その少年は友達をからかうためにいつも悪戯をしている。
構成
làm / trò
▸
構成
làm / trò
類語
vai trò / ra trò / rôm trò / bày trò …
▸
類語
vai trò / ra trò / rôm trò / bày trò …
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …