làm lễ
発音
北部
/la̤ːm˨˩ leʔe˧˥/
中部
/laːm˧˧ le˧˩˨/
南部
/laːm˨˩ le˨˩˦/
音声
儀式を行う enhold a ceremony
動詞
儀式を行う
hold a ceremony
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
儀式を行う (hold a ceremony)
語義 1
動詞
儀式を行う
文化・固有名詞
特定の風習や宗教に基づいた正式な儀式を行う。
vi Gia đình đang làm lễ để tưởng nhớ ông bà tổ tiên.
ja 家族は先祖を偲んで祭祀を行っている。
ミサ (say Mass)
語義 1
動詞
ミサを行う
特にカトリック教会で正式な宗教儀式を行う。
vi Vị linh mục đang làm lễ tại nhà thờ vào sáng Chủ Nhật.
ja 司祭が日曜の朝、教会でミサを行っている。
構成
làm / lễ
▸
構成
làm / lễ
類語
làm lẽ / lăm le / vô lễ / đại lễ …
▸
類語
làm lẽ / lăm le / vô lễ / đại lễ …
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …