làm biếng
発音
北部
/la̤ːm˨˩ ɓiəŋ˧˥/
中部
/laːm˧˧ ɓiə̰ŋ˩˧/
南部
/laːm˨˩ ɓiəŋ˧˥/
音声
怠惰な enbe lazy
動詞
怠惰な
be lazy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
怠惰な
基本動詞
努力や活動への意欲が欠けている状態。
vi Cậu bé thường hay làm biếng khi phải dọn dẹp phòng.
ja その少年は掃除の際によく怠惰になります。
構成
làm / biếng / làm + biếng の複合 …
▸
構成
làm / biếng / làm + biếng の複合 …
成り立ちlàm + biếng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𫜵怲
音節ごとの候補
làm
𫜵
biếng
怲(𠴠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lười biếng / trễ biếng
▸
類語
lười biếng / trễ biếng
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …