kinh địa
発音
北部
/kïŋ˧˧ ɗḭʔə˨˩/
中部
/kïn˧˥ ɗḭə˨˨/
南部
/kɨn˧˧ ɗiə˨˩˨/
首都圏 encapital territory
unknown
首都圏
capital territory
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
首都圏
首都の周囲にある、あるいは首都に属する土地や領域。
vi Vùng kinh địa này có rất nhiều di tích lịch sử quan trọng.
ja この首都圏には多くの重要な歴史遺跡がある。
構成
kinh / địa / 經地
▸
構成
kinh / địa / 經地
漢字
音節対応から推定
代表候補
經地
音節ごとの候補
kinh
經
địa
地
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …