kinh đô
発音
北部
/kïŋ˧˧ ɗo˧˧/
中部
/kïn˧˥ ɗo˧˥/
南部
/kɨn˧˧ ɗo˧˧/
音声
首都 enfeudal capital
名詞
首都
feudal capital
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
首都
場所・建物
封建王朝の主要な拠点であった都市。
vi Thành phố này từng là kinh đô của một triều đại phong kiến.
ja この都市はかつて封建王朝の首都だった。
固有名詞
語義 2
固有名詞
王都
帝都の所在地。
vi Đây là Kinh Đô.
ja これは王都だ。
構成
kinh / đô / 京都
▸
構成
kinh / đô / 京都
漢字
出典照合済み
代表候補
京都
音節ごとの候補
kinh
經
đô
都
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kinh độ
▸
類語
kinh độ
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …