khuynh đảo
発音
北部
/xwiŋ˧˧ ɗa̰ːw˧˩˧/
中部
/kʰwin˧˥ ɗaːw˧˩˨/
南部
/kʰwɨn˧˧ ɗaːw˨˩˦/
音声
覆す entopple
動詞
覆す
topple
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
覆す
基本動詞
地位や権力を揺るがし倒す。
vi Những tin đồn thất thiệt có thể khuynh đảo thị trường tài chính.
ja 誤った噂は金融市場を混乱させかねない。
構成
khuynh / đảo / 漢越語。漢字は 傾倒 …
▸
構成
khuynh / đảo / 漢越語。漢字は 傾倒 …
成り立ち漢越語。漢字は 傾倒
漢字
出典照合済み
代表候補
傾倒
音節ごとの候補
khuynh
傾
đảo
島
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hạ bệ / 転覆
▸
類語
hạ bệ / 転覆
用法
tả khuynh / hữu khuynh / khuynh hướng / từ khuynh …
▸
用法
tả khuynh / hữu khuynh / khuynh hướng / từ khuynh …