khoản đãi
発音
北部
/xwa̰ːn˧˩˧ ɗaʔaj˧˥/
中部
/kʰwaːŋ˧˩˨ ɗaːj˧˩˨/
南部
/kʰwaːŋ˨˩˦ ɗaːj˨˩˦/
音声
歓待する enentertain formally
動詞
歓待する
entertain formally
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
歓待する
基本動詞
客を公式かつ温かくもてなすこと。
vi Chủ nhà đã khoản đãi khách khứa bằng một bữa tiệc thịnh soạn.
ja 主催者は豪華な宴で客を歓待した。
構成
khoản / đãi / 款待
▸
構成
khoản / đãi / 款待
漢字
音節対応から推定
代表候補
款待
音節ごとの候補
khoản
款
đãi
待
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoản / khoản trà / thiết đãi / trọng đãi …
▸
類語
khoản / khoản trà / thiết đãi / trọng đãi …
用法
tài khoản / điều khoản / thanh khoản / chuyển khoản …
▸
用法
tài khoản / điều khoản / thanh khoản / chuyển khoản …