khinh công
音声
軽功 enqinggong
名詞
軽功
qinggong
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
軽功
スポーツ・運動
Sports
武術で使われる、素早い動きや跳躍を可能にする特殊技術。
vi Trong phim kiếm hiệp, các cao thủ thường sử dụng khinh công.
ja 武術映画では、達人はよく軽功を使う。
構成
khinh / công / 漢越語。漢字は 輕功 …
▸
構成
khinh / công / 漢越語。漢字は 輕功 …
成り立ち漢越語。漢字は 輕功
漢字
出典照合済み
代表候補
輕功
音節ごとの候補
khinh
輕(𠲮)
công
工
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu …
▸
用法
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu …