khi dễ
発音
北部
/xi˧˧ zeʔe˧˥/
中部
/kʰi˧˥ je˧˩˨/
南部
/kʰi˧˧ je˨˩˦/
軽んじる enbelittle
動詞
軽んじる
belittle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
軽んじる
基本動詞
他人を重要でないかのように扱ったり、不敬に話すこと。
vi Chúng ta không nên khi dễ những người yếu thế hơn mình.
ja 自分より弱い立場の人を軽視してはいけない。
構成
khi / dễ / 欺
▸
構成
khi / dễ / 欺
漢字
出典照合済み
代表候補
欺
音節ごとの候補
khi
欺
dễ
易
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khi dể / bỉ bai / hồ dễ / khó dễ …
▸
類語
khi dể / bỉ bai / hồ dễ / khó dễ …
用法
trước khi / sau khi / trong khi / có khi …
▸
用法
trước khi / sau khi / trong khi / có khi …