dễ dàng
発音
北部
/zeʔe˧˥ za̤ːŋ˨˩/
中部
/je˧˩˨ jaːŋ˧˧/
南部
/je˨˩˦ jaːŋ˨˩/
音声
簡単であること enEasy; not difficult or without much trouble
形容詞
簡単であること
Easy; not difficult or without much trouble
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
簡単であること
俗語・外来語・擬音
簡単であること。難しくなく、大きな苦労がないこと。
構成
dễ / dàng
▸
構成
dễ / dàng
類語
dễ / dễ như trở bàn tay / dễ ợt / dịu dàng …
▸
類語
dễ / dễ như trở bàn tay / dễ ợt / dịu dàng …
用法
dễ thương / dễ sợ / dễ tính / dễ dãi
▸
用法
dễ thương / dễ sợ / dễ tính / dễ dãi