không cánh mà bay
音声
忽然と消える envanish into thin air
動詞
忽然と消える
vanish into thin air
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
忽然と消える
基本動詞
痕跡や説明なしに突然完全に消え去ること。
vi Chiếc chìa khóa bỗng nhiên không cánh mà bay.
ja 鍵が忽然と消えた。
構成
mà / bay / 空更𣻕蜚
▸
構成
mà / bay / 空更𣻕蜚
漢字
音節対応から推定
代表候補
空更𣻕蜚
音節ごとの候補
không
空
cánh
更(竟 / 𦑃)
mà
𣻕(𦓡)
bay
蜚(𠎩 / 𠖤 / 𢒎 / 𨅥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
失踪
▸
類語
失踪
用法
thế mà / vậy mà / nhưng mà / chứ mà lại chẳng …
▸
用法
thế mà / vậy mà / nhưng mà / chứ mà lại chẳng …