kháng ái
発音
北部
/xaːŋ˧˥ aːj˧˥/
中部
/kʰa̰ːŋ˩˧ a̰ːj˩˧/
南部
/kʰaːŋ˧˥ aːj˧˥/
固有名 enproper name
固有名詞
固有名
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名
特定の固有名。
vi Tên "kháng ái" xuất hiện trong văn bản.
ja 「カーンアイ」という名称が文書に現れる。
構成
kháng / ái / 抗薆
▸
構成
kháng / ái / 抗薆
漢字
音節対応から推定
代表候補
抗薆
音節ごとの候補
kháng
抗
ái
薆
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
kháng chiến / đối kháng / đề kháng / kháng sinh …
▸
用法
kháng chiến / đối kháng / đề kháng / kháng sinh …