ký hiệu
音声
記号 ensign, symbol
名詞
記号
sign, symbol
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
記号
接続・論理
記号や標識を指す表記の別形。
vi Mỗi ký hiệu trên bản đồ đều có một ý nghĩa riêng.
ja 地図上の各記号には個別の意味がある。
構成
ký / hiệu
▸
構成
ký / hiệu
用法
ngôn ngữ ký hiệu / sử ký / ký túc / ký kết …
▸
用法
ngôn ngữ ký hiệu / sử ký / ký túc / ký kết …