i dài
発音
北部
/i˧˧ za̤ːj˨˩/
中部
/i˧˥ jaːj˧˧/
南部
/i˧˧ jaːj˨˩/
イ・ダイ enletter y
名詞
イ・ダイ
letter y
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
イ・ダイ
接続・論理
ベトナム語のアルファベットの文字Yの呼称。
vi Chữ cái cuối cùng trong từ này là i dài.
ja この単語の最後の文字はイ・ダイです。
構成
i / dài / i”) + dài の複合
▸
構成
i / dài / i”) + dài の複合
成り立ちi”) + dài の複合
類語
I / i ôn hóa / i cờ-rét / i ôn …
▸
類語
I / i ôn hóa / i cờ-rét / i ôn …
用法
thế chiến i / tam xuân i / i rắc / lâu dài …
▸
用法
thế chiến i / tam xuân i / i rắc / lâu dài …