i ôn hóa
発音
北部
/i˧˧ on˧˧ hwaː˧˥/
中部
/i˧˥ oŋ˧˥ hwa̰ː˩˧/
南部
/i˧˧ oŋ˧˧ hwaː˧˥/
音声
イオン化 enionization
unknown
イオン化
ionization
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
イオン化
接続・論理
The chemical process in which a species becomes an ion.
構成
i ôn / hóa
▸
構成
i ôn / hóa
類語
I / i cờ-rét / i dài / i ôn …
▸
類語
I / i cờ-rét / i dài / i ôn …
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học
▸
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học