hy vọng
発音
北部
/hi˧˧ va̰ʔwŋ˨˩/
中部
/hi˧˥ ja̰wŋ˨˨/
南部
/hi˧˧ jawŋ˨˩˨/
希望 enhope or expectation
名詞
希望
hope or expectation
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
希望
感情
Emotions
未来に良いことが起こると信じ、期待する気持ち。
vi Chúng ta luôn có hy vọng vào một ngày mai tốt đẹp.
ja 私たちはより良い明日への希望を常に持っている。