huyền phù
発音
北部
/hwiə̤n˨˩ fṳ˨˩/
中部
/hwiəŋ˧˧ fu˧˧/
南部
/hwiəŋ˨˩ fu˨˩/
音声
懸濁液 ensuspension
名詞
懸濁液
suspension
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
懸濁液
接続・論理
小さな固体粒子が液体の中に漂う分散系。
vi Phù sa lơ lửng trong nước sông là một dạng huyền phù.
ja 川の水に漂うシルトは、懸濁液の一種である。
構成
huyền / phù / 玄浮
▸
構成
huyền / phù / 玄浮
漢字
音節対応から推定
代表候補
玄浮
音節ごとの候補
huyền
玄
phù
浮(扶 / 芙 / 蚨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hỗn dịch / huyền / huyền thuyết / huyền ảo …
▸
類語
hỗn dịch / huyền / huyền thuyết / huyền ảo …
用法
hão huyền / lục huyền cầm / quản huyền / thanh huyền …
▸
用法
hão huyền / lục huyền cầm / quản huyền / thanh huyền …