huyền hồ
発音
北部
/hwiə̤n˨˩ ho̤˨˩/
中部
/hwiəŋ˧˧ ho˧˧/
南部
/hwiəŋ˨˩ ho˨˩/
神秘的 enmysterious
形容詞
神秘的
mysterious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
神秘的
性質・状態
Mysterious and difficult to explain.
構成
huyền / hồ / 玄湖
▸
構成
huyền / hồ / 玄湖
漢字
音節対応から推定
代表候補
玄湖
音節ごとの候補
huyền
玄
hồ
湖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
huyền hồ tiên sinh / hão huyền / lục huyền cầm / quản huyền …
▸
用法
huyền hồ tiên sinh / hão huyền / lục huyền cầm / quản huyền …