huấn độc
訓読 enread semantically
動詞
訓読
read semantically
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
動詞
語義 1
動詞
訓読
基本動詞
漢字を本来の中国語読みではなく意味に基づきベトナム語で読むこと。
vi Việc huấn độc giúp người đọc dễ dàng hiểu được ý nghĩa của các văn bản Hán cổ.
ja 訓読は古い漢文の意味を理解する助けになる。
名詞
語義 2
名詞
訓読
漢文を日本語の文法順に並べ替えて読む手法。
vi Huấn độc là một phần không thể thiếu trong hệ thống giáo dục truyền thống tại Nhật Bản.
ja 訓読は日本の伝統的な教育に不可欠なものだ。
語義 3
名詞
訓読語
漢字を本来の読みではなく、意味に基づきベトナム語に当てた読み方。
vi Những bài huấn độc này là tài liệu quan trọng trong việc nghiên cứu ngôn ngữ học.
ja これらの訓読は言語学研究の重要資料である。
構成
huấn / độc / 訓讀
▸
構成
huấn / độc / 訓讀
漢字
出典照合済み
代表候補
訓讀
音節ごとの候補
huấn
訓
độc
獨
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập huấn / huấn điều …
▸
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập huấn / huấn điều …